Thuê Xe 16 Chỗ Có Tài Xế TP.HCM
Đưa đón công ty, đoàn khách, sự kiện đúng giờ
Ghế Rộng, Máy Lạnh Mát Suốt Chuyến
Xe 16 chỗ sạch sẽ, ghế êm, không mùi
Đi Đà Lạt, Miền Trung Cùng Cả Đoàn
Tài xế quen đường đèo, chạy êm, an toàn
Đón Sân Bay Cho Đoàn Đông Người
Khoang hành lý lớn, chở đủ vali cả nhà
Đi Lễ Chùa, Hành Hương Theo Đoàn
Lịch trình linh hoạt, tài xế chờ chu đáo
Du Lịch Nghỉ Dưỡng, Teambuilding
Đón tận nơi, đưa thẳng đến resort
Ford Transit · Hyundai Solati · đời 2023–2025
Xe riêng cho gia đình đông người, công ty, đoàn du lịch, đoàn hành hương. Đón tận nơi, giá trọn gói báo trước khi đi.
| Điểm đến, lịch trình | Ford Transit | Hyundai Solati |
|---|---|---|
| Đưa hoặc đón sân bay Tân Sơn Nhất10km | từ 800.000đ | từ 1.000.000đ |
| City Tour TP.HCM 4 tiếng40km / 4 tiếng | từ 1.600.000đ | từ 1.700.000đ |
| City Tour TP.HCM 8 tiếng80km / 8 tiếng | từ 2.000.000đ | từ 2.300.000đ |
| Địa đạo Củ Chi100km / Trong ngày | từ 2.000.000đ | từ 2.300.000đ |
| Huyện Cần Giờ160km / Trong ngày | từ 2.300.000đ | từ 2.500.000đ |
| TP. Vũng Tàu (1 Chiều)1 chiều (~100km) | từ 2.200.000đ | từ 2.400.000đ |
| TP. Vũng Tàu (Trong Ngày)Đi về trong ngày | từ 2.600.000đ | từ 2.900.000đ |
| TP. Vũng Tàu (2 Ngày 1 Đêm)Tour 2 ngày | từ 4.500.000đ | từ 4.800.000đ |
| Hồ Tràm (Trong Ngày)Đi về trong ngày | từ 2.700.000đ | từ 2.900.000đ |
| Khu du lịch Quốc gia Núi Bà ĐenHành hương / Trong ngày | từ 2.200.000đ | từ 2.500.000đ |
| TP. Biên Hòa8 tiếng trong ngày | từ 2.000.000đ | từ 2.300.000đ |
| KDL Đại NamTrong ngày | từ 2.000.000đ | từ 2.300.000đ |
| TP. Phan Thiết (1 Chiều)1 chiều (~200km) | từ 2.700.000đ | từ 3.000.000đ |
| Mũi Né – Hòn Rơm (2 Ngày 1 Đêm)Tour 2 ngày 1 đêm | từ 5.500.000đ | từ 5.800.000đ |
| TP. Đà Lạt (1 Chiều)1 chiều (~305km) | từ 4.300.000đ | từ 4.500.000đ |
| TP. Đà Lạt (3 Ngày 2 Đêm)Tour 3 ngày 2 đêm | từ 8.000.000đ | từ 8.500.000đ |
| TP. Bến TreTrong ngày (~85km) | từ 2.300.000đ | từ 2.600.000đ |
| TP. Cần Thơ (Trong Ngày)Trong ngày (~165km) | từ 3.300.000đ | từ 3.600.000đ |
| Châu Đốc – Miếu Bà Chúa Xứ (1 Ngày)Trong ngày | từ 3.700.000đ | từ 4.000.000đ |
| TP. Nha Trang (1 Chiều)1 chiều (~430km) | từ 6.000.000đ | từ 6.500.000đ |
Giá "từ", cập nhật 11/2026, tính theo xe, đã gồm xăng xe, phí cầu đường / cao tốc và công tài xế. Giá 2 chiều áp dụng khi xe chờ và về sau 1–2 tiếng; chờ lâu hơn, về trong ngày hay qua ngày thì giá thay đổi theo thời gian chờ. Xe 8 chỗ Toyota Innova Cross (tối đa 7 khách): giá thỏa thuận. Giá chốt báo trước khi đặt, đã chốt là không phát sinh.
| Điểm đến, lịch trình | Ford Transit | Hyundai Solati |
|---|---|---|
| TP.HCM | ||
| Đưa hoặc đón sân bay Tân Sơn Nhất10km | từ 800.000đ | từ 1.000.000đ |
| City Tour TP.HCM 4 tiếng40km / 4 tiếng | từ 1.600.000đ | từ 1.700.000đ |
| City Tour TP.HCM 8 tiếng80km / 8 tiếng | từ 2.000.000đ | từ 2.300.000đ |
| Huyện Cần Giờ160km / Trong ngày | từ 2.300.000đ | từ 2.500.000đ |
| Địa đạo Củ Chi100km / Trong ngày | từ 2.000.000đ | từ 2.300.000đ |
| Bà Rịa Vũng Tàu | ||
| TP. Vũng Tàu (1 Chiều)1 chiều (~100km) | từ 2.200.000đ | từ 2.400.000đ |
| TP. Vũng Tàu (Trong Ngày)Đi về trong ngày | từ 2.600.000đ | từ 2.900.000đ |
| TP. Vũng Tàu (2 Ngày 1 Đêm)Tour 2 ngày | từ 4.500.000đ | từ 4.800.000đ |
| Vũng Tàu – Hồ Tràm (2 Ngày)Tour 2 ngày | từ 4.700.000đ | từ 5.000.000đ |
| Long Hải – Dinh CôĐi về trong ngày | từ 2.600.000đ | từ 2.900.000đ |
| TP. Bà RịaĐi về trong ngày | từ 2.400.000đ | từ 2.700.000đ |
| Hồ Tràm (Trong Ngày)Đi về trong ngày | từ 2.700.000đ | từ 2.900.000đ |
| Hồ Cóc – Suối nước nóng Bình ChâuĐi về trong ngày | từ 2.700.000đ | từ 3.000.000đ |
| TX. Phú Mỹ – Tu viện Đại Tòng LâmĐi về trong ngày | từ 2.200.000đ | từ 2.500.000đ |
| Ngãi Giao – Châu ĐứcĐi về trong ngày | từ 2.500.000đ | từ 2.800.000đ |
| Huyện Xuyên MộcĐi về trong ngày | từ 2.800.000đ | từ 3.100.000đ |
| Tân ThànhĐi về trong ngày | từ 2.200.000đ | từ 2.400.000đ |
| Lâm Đồng | ||
| TP. Đà Lạt (1 Chiều)1 chiều (~305km) | từ 4.300.000đ | từ 4.500.000đ |
| TP. Đà Lạt (2 Ngày 1 Đêm)Tour 2 ngày 1 đêm | từ 6.200.000đ | từ 6.500.000đ |
| TP. Đà Lạt (3 Ngày 2 Đêm)Tour 3 ngày 2 đêm | từ 8.000.000đ | từ 8.500.000đ |
| TP. Bảo LộcTrong ngày | từ 3.400.000đ | từ 3.700.000đ |
| Huyện Di LinhTrong ngày | từ 3.600.000đ | từ 3.900.000đ |
| Huyện Đơn DươngTrong ngày | từ 3.900.000đ | từ 4.200.000đ |
| KDL Madagui (Đạ Huoai)Trong ngày | từ 3.100.000đ | từ 3.400.000đ |
| Huyện Đức Trọng (Sân bay Liên Khương)Trong ngày | từ 3.700.000đ | từ 4.000.000đ |
| Bình Thuận | ||
| TP. Phan Thiết (1 Chiều)1 chiều (~200km) | từ 2.700.000đ | từ 3.000.000đ |
| TP. Phan Thiết (Trong Ngày)Đi về trong ngày | từ 3.500.000đ | từ 3.800.000đ |
| Mũi Né – Hòn Rơm (1 Ngày)1 ngày | từ 3.600.000đ | từ 3.900.000đ |
| Mũi Né – Hòn Rơm (2 Ngày 1 Đêm)Tour 2 ngày 1 đêm | từ 5.500.000đ | từ 5.800.000đ |
| Lagi – Coco Beach Camp (1 Ngày)1 ngày | từ 2.900.000đ | từ 3.200.000đ |
| Lagi – Biển Cam Bình (2 Ngày)Tour 2 ngày | từ 4.500.000đ | từ 5.000.000đ |
| Dinh Thầy Thím (Hàm Tân)Trong ngày | từ 3.200.000đ | từ 3.500.000đ |
| Huyện Hàm TânTrong ngày | từ 3.000.000đ | từ 3.300.000đ |
| Tánh Linh – Trung tâm Thánh Mẫu Tà PaoTrong ngày | từ 3.400.000đ | từ 3.700.000đ |
| Cổ Thạch – Tuy Phong (2 Ngày)Tour 2 ngày | từ 5.600.000đ | từ 5.900.000đ |
| Khánh Hòa | ||
| TP. Nha Trang (1 Chiều)1 chiều (~430km) | từ 6.000.000đ | từ 6.500.000đ |
| TP. Nha Trang (2 Ngày)Tour 2 ngày | từ 7.100.000đ | từ 7.500.000đ |
| TP. Nha Trang (3 Ngày 2 Đêm)Tour 3 ngày | từ 9.000.000đ | từ 9.400.000đ |
| Nha Trang + Đà Lạt (3 Ngày)Liên tuyến biển & hoa | từ 9.500.000đ | từ 10.000.000đ |
| TP. Cam Ranh1 chiều / Trong ngày | từ 5.500.000đ | từ 5.800.000đ |
| Đảo Bình Ba (2 Ngày)Tour 2 ngày | từ 6.700.000đ | từ 7.000.000đ |
| Đảo Bình Hưng (2 Ngày)Tour 2 ngày | từ 6.700.000đ | từ 7.000.000đ |
| TX. Ninh Hòa – Vịnh Vân Phong (2 Ngày)Tour 2 ngày | từ 7.500.000đ | từ 7.800.000đ |
| Tây Ninh | ||
| TP. Tây Ninh – Tòa Thánh Tây NinhTrong ngày (~95km) | từ 2.200.000đ | từ 2.500.000đ |
| Long Hoa – Hòa Thành – Chùa Gò KénTrong ngày | từ 2.200.000đ | từ 2.500.000đ |
| Huyện Châu ThànhTrong ngày | từ 2.300.000đ | từ 2.500.000đ |
| Khu du lịch Quốc gia Núi Bà ĐenHành hương / Trong ngày | từ 2.200.000đ | từ 2.500.000đ |
| An Giang | ||
| Châu Đốc – Miếu Bà Chúa Xứ (1 Ngày)Trong ngày | từ 3.700.000đ | từ 4.000.000đ |
| Châu Đốc – Núi Cấm (1 Đêm 1 Ngày)1 đêm 1 ngày | từ 4.500.000đ | từ 4.800.000đ |
| Châu Đốc – Hà Tiên (2 Ngày 1 Đêm)Tour 2 ngày 1 đêm | từ 6.000.000đ | từ 6.300.000đ |
| TP. Long XuyênTrong ngày | từ 3.300.000đ | từ 3.600.000đ |
| Huyện Chợ MớiTrong ngày | từ 3.400.000đ | từ 3.700.000đ |
| TX. Tân ChâuTrong ngày | từ 3.500.000đ | từ 3.800.000đ |
| Huyện Tri TônTrong ngày | từ 3.800.000đ | từ 4.100.000đ |
| Bạc Liêu | ||
| TP. Bạc LiêuTrong ngày | từ 3.900.000đ | từ 4.200.000đ |
| Nhà Thờ Tắc Sậy – Cha Diệp (1 Đêm 1 Ngày)Hành hương 1 đêm 1 ngày | từ 5.000.000đ | từ 5.400.000đ |
| Cha Diệp – Quan Âm Nam Hải (Mẹ Nam Hải)Tour hành hương | từ 5.200.000đ | từ 5.500.000đ |
| Cha Diệp (Bạc Liêu) – Châu Đốc (2 Ngày)Tour 2 ngày | từ 7.500.000đ | từ 7.800.000đ |
| Cần Thơ | ||
| TP. Cần Thơ (Trong Ngày)Trong ngày (~165km) | từ 3.300.000đ | từ 3.600.000đ |
| TP. Cần Thơ (2 Ngày)Tour 2 ngày | từ 5.200.000đ | từ 5.500.000đ |
| Quận Ô MônTrong ngày | từ 3.400.000đ | từ 3.700.000đ |
| Quận Thốt NốtTrong ngày | từ 3.500.000đ | từ 3.800.000đ |
| Huyện Cờ ĐỏTrong ngày | từ 3.600.000đ | từ 3.900.000đ |
| Huyện Vĩnh ThạnhTrong ngày | từ 3.500.000đ | từ 3.800.000đ |
| Cà Mau | ||
| TP. Cà Mau1 chiều / Trong ngày | từ 5.000.000đ | từ 5.300.000đ |
| Huyện Năm CănTrong ngày | từ 5.800.000đ | từ 6.100.000đ |
| Hòn Đá BạcTrong ngày | từ 5.700.000đ | từ 6.000.000đ |
| TT. Sông ĐốcTrong ngày | từ 5.700.000đ | từ 6.000.000đ |
| Đất Mũi Cà Mau (2 Ngày)Tour 2 ngày cực Nam | từ 6.800.000đ | từ 7.000.000đ |
| Kiên Giang | ||
| TP. Rạch Giá (Bến tàu Phú Quốc)Trong ngày | từ 3.600.000đ | từ 3.900.000đ |
| Rạch SỏiTrong ngày | từ 3.700.000đ | từ 4.000.000đ |
| TP. Hà Tiên (Bến tàu Phú Quốc)Trong ngày | từ 4.000.000đ | từ 4.300.000đ |
| Hà Tiên – Phú Quốc + Vé Phà (2 Ngày)Tour trọn gói phà 2 ngày | từ 8.400.000đ | từ 8.700.000đ |
| Hà Tiên – Phú Quốc + Vé Phà (3 Ngày)Tour trọn gói phà 3 ngày | từ 10.300.000đ | từ 10.600.000đ |
| Huyện Tân HiệpTrong ngày | từ 3.400.000đ | từ 3.700.000đ |
| Huyện Hòn ĐấtTrong ngày | từ 3.800.000đ | từ 4.100.000đ |
| Vườn Quốc Gia U Minh ThượngTrong ngày | từ 4.200.000đ | từ 4.500.000đ |
| Trà Cú (Kiên Giang)Trong ngày | từ 4.000.000đ | từ 4.300.000đ |
| Bến Tre | ||
| TP. Bến TreTrong ngày (~85km) | từ 2.300.000đ | từ 2.600.000đ |
| Huyện Giồng TrômTrong ngày | từ 2.400.000đ | từ 2.700.000đ |
| Huyện Châu ThànhTrong ngày | từ 2.100.000đ | từ 2.400.000đ |
| Huyện Bình ĐạiTrong ngày | từ 2.600.000đ | từ 2.900.000đ |
| Huyện Ba TriTrong ngày | từ 2.600.000đ | từ 2.900.000đ |
| Huyện Thạnh PhúTrong ngày | từ 2.700.000đ | từ 3.000.000đ |
| Huyện Mỏ Cày NamTrong ngày | từ 2.400.000đ | từ 2.700.000đ |
| Huyện Mỏ Cày BắcTrong ngày | từ 2.500.000đ | từ 2.800.000đ |
| Bình Dương | ||
| TP. Thủ Dầu MộtTrong ngày | từ 2.000.000đ | từ 2.200.000đ |
| Khu Công Nghiệp VSIP 2Trong ngày | từ 2.000.000đ | từ 2.300.000đ |
| TX. Bến CátTrong ngày | từ 2.200.000đ | từ 2.500.000đ |
| TP. Tân UyênTrong ngày | từ 2.200.000đ | từ 2.500.000đ |
| TP. Mới Bình DươngTrong ngày | từ 2.100.000đ | từ 2.300.000đ |
| KDL Thủy ChâuTrong ngày | từ 1.900.000đ | từ 2.200.000đ |
| KDL Đại NamTrong ngày | từ 2.000.000đ | từ 2.300.000đ |
| Hồ Dầu Tiếng / Huyện Dầu TiếngTrong ngày | từ 2.500.000đ | từ 2.800.000đ |
| Huyện Phú GiáoTrong ngày | từ 2.200.000đ | từ 2.500.000đ |
| Huyện Bàu BàngTrong ngày | từ 2.300.000đ | từ 2.600.000đ |
| Bình Phước | ||
| TP. Đồng XoàiTrong ngày | từ 2.500.000đ | từ 2.800.000đ |
| TX. Bình LongTrong ngày | từ 2.600.000đ | từ 2.900.000đ |
| Huyện Lộc Ninh (Cửa khẩu Hoa Lư)Trong ngày | từ 2.900.000đ | từ 3.200.000đ |
| TX. Chơn ThànhTrong ngày | từ 2.300.000đ | từ 2.600.000đ |
| Huyện Bù ĐốpTrong ngày | từ 3.200.000đ | từ 3.500.000đ |
| TX. Phước Long (Núi Bà Rá)Trong ngày | từ 3.100.000đ | từ 3.400.000đ |
| Vườn Quốc Gia Bù Gia MậpTrong ngày | từ 3.400.000đ | từ 3.700.000đ |
| Đồng Nai | ||
| TP. Biên Hòa8 tiếng trong ngày | từ 2.000.000đ | từ 2.300.000đ |
| Huyện Trảng Bom8 tiếng trong ngày | từ 2.200.000đ | từ 2.500.000đ |
| Huyện Long Thành (Sân bay quốc tế)Trong ngày | từ 2.300.000đ | từ 2.600.000đ |
| TP. Long Khánh (Vườn trái cây)Trong ngày | từ 2.500.000đ | từ 2.800.000đ |
| Huyện Nhơn TrạchTrong ngày | từ 2.100.000đ | từ 2.400.000đ |
| Huyện Cẩm MỹTrong ngày | từ 2.500.000đ | từ 2.800.000đ |
| Núi Chứa Chan – Chùa Gia LàoHành hương trong ngày | từ 2.700.000đ | từ 3.000.000đ |
| Huyện Xuân LộcTrong ngày | từ 2.700.000đ | từ 3.000.000đ |
| Huyện Định Quán (Đá Ba Chồng)Trong ngày | từ 2.700.000đ | từ 3.000.000đ |
| Hồ Trị An (Cắm trại & Thủy điện)Trong ngày | từ 2.400.000đ | từ 2.700.000đ |
| Tân Phú – Phương LâmTrong ngày | từ 3.000.000đ | từ 3.300.000đ |
| Huyện Thống NhấtTrong ngày | từ 2.300.000đ | từ 2.600.000đ |
| Vườn Quốc Gia Nam Cát TiênTrong ngày / Khám phá rừng | từ 3.000.000đ | từ 3.300.000đ |
| KDL Công Viên Suối MơTrong ngày | từ 2.900.000đ | từ 3.200.000đ |
| Đồng Tháp | ||
| TP. Sa Đéc (Làng hoa Sa Đéc)Trong ngày | từ 2.900.000đ | từ 3.200.000đ |
| Cao Lãnh – Sa ĐécTrong ngày | từ 3.200.000đ | từ 3.500.000đ |
| TP. Cao LãnhTrong ngày | từ 3.100.000đ | từ 3.400.000đ |
| Huyện Tam Nông (Tràm Chim)Trong ngày | từ 3.200.000đ | từ 3.500.000đ |
| TT. Mỹ AnTrong ngày | từ 2.800.000đ | từ 3.100.000đ |
| Huyện Tháp Mười (Đồng sen Tháp Mười)Trong ngày | từ 2.800.000đ | từ 3.100.000đ |
| Nha MânTrong ngày | từ 2.900.000đ | từ 3.200.000đ |
| TP. Hồng NgựTrong ngày | từ 3.200.000đ | từ 3.500.000đ |
| Hậu Giang | ||
| TP. Vị ThanhTrong ngày | từ 3.400.000đ | từ 3.700.000đ |
| TP. Ngã BảyTrong ngày | từ 3.300.000đ | từ 3.600.000đ |
| Phụng Hiệp – Cây DươngTrong ngày | từ 3.300.000đ | từ 3.600.000đ |
| TX. Long MỹTrong ngày | từ 3.500.000đ | từ 3.800.000đ |
| Long An | ||
| TP. Tân AnTrong ngày (~45km) | từ 1.900.000đ | từ 2.100.000đ |
| Huyện Bến LứcTrong ngày | từ 1.800.000đ | từ 2.000.000đ |
| Đức Hòa – Hậu NghĩaTrong ngày | từ 1.800.000đ | từ 2.000.000đ |
| Mộc Hóa – Kiến TườngTrong ngày | từ 2.500.000đ | từ 2.800.000đ |
| Huyện Thạnh HóaTrong ngày | từ 2.300.000đ | từ 2.500.000đ |
| Huyện Vĩnh HưngTrong ngày | từ 2.700.000đ | từ 2.900.000đ |
| Huyện Cần GiuộcTrong ngày | từ 1.900.000đ | từ 2.100.000đ |
| Huyện Đức HuệTrong ngày | từ 2.000.000đ | từ 2.200.000đ |
| Huyện Tân ThạnhTrong ngày | từ 2.300.000đ | từ 2.500.000đ |
| Vĩnh LượcTrong ngày | từ 2.700.000đ | từ 2.900.000đ |
| Sóc Trăng | ||
| TP. Sóc Trăng (Chùa Dơi, Chùa Chén Kiểu)Trong ngày (~230km) | từ 4.300.000đ | từ 4.600.000đ |
| TX. Vĩnh ChâuTrong ngày | từ 4.800.000đ | từ 5.300.000đ |
| Huyện Long PhúTrong ngày | từ 4.500.000đ | từ 5.000.000đ |
| Huyện Thạnh TrịTrong ngày | từ 5.000.000đ | từ 5.500.000đ |
| Ninh Thuận | ||
| TP. Phan Rang – Tháp Chàm (2 Ngày)Tour 2 ngày | từ 7.000.000đ | từ 7.500.000đ |
| Vườn Quốc Gia Núi Chúa – Vịnh Vĩnh Hy (2 Ngày)Tour 2 ngày | từ 7.500.000đ | từ 8.000.000đ |
| Đắk Lắk | ||
| TP. Buôn Ma Thuột (2 Ngày)Tour 2 ngày thủ phủ cà phê | từ 6.300.000đ | từ 6.600.000đ |
| Buôn Đôn (2 Ngày)Tour 2 ngày | từ 6.500.000đ | từ 6.800.000đ |
| Gia Lai | ||
| TP. Pleiku (Gia Lai - 2 Ngày)Tour 2 ngày | từ 8.500.000đ | từ 9.000.000đ |
| Đắk Nông | ||
| Đắk Nông (2 Ngày)Tour 2 ngày hồ Tà Đùng | từ 5.700.000đ | từ 6.000.000đ |
| TP. Gia Nghĩa (2 Ngày)Tour 2 ngày | từ 5.500.000đ | từ 5.800.000đ |
| Kon Tum | ||
| TP. Kon Tum – Măng Đen (2 Ngày)Tour 2 ngày | từ 7.900.000đ | từ 8.500.000đ |
| Đà Nẵng | ||
| TP. Đà Nẵng (3 Ngày 3 Đêm)Tour 3 ngày 3 đêm xuyên Việt | từ 14.500.000đ | từ 15.500.000đ |
| Đà Nẵng & Huế | ||
| Đà Nẵng – TP. Huế (4 Ngày)Tour 4 ngày di sản | từ 16.500.000đ | từ 17.500.000đ |
| Huế | ||
| TP. Huế Cố Đô (4 Ngày)Tour 4 ngày | từ 17.000.000đ | từ 18.000.000đ |
Giá xe 16 chỗ "từ", cập nhật 11/2026, tính theo xe, gồm xe và tài xế. Giá chốt theo lịch trình, báo trước khi đặt.
Xe 16 chỗ hợp với nhóm từ 10 đến 16 người: gia đình nhiều thế hệ về quê, công ty đi team building, đoàn hành hương, đưa đón khách dự tiệc cưới, hay nhóm bạn đi biển cuối tuần. Cả đoàn đi chung một xe nên xuất phát và về cùng giờ, không phải chia nhiều xe nhỏ.
Nhóm 4–6 người có thể chọn xe 7 chỗ có tài xế để tiết kiệm hơn. Giá xe 4 và 7 chỗ theo tuyến: xem bảng giá theo tuyến.
Cả hai đều là xe 16 chỗ đời 2023–2025, máy lạnh, có khoang hành lý riêng. Theo bảng giá, Hyundai Solati cao hơn Ford Transit khoảng 100.000đ đến 1 triệu đồng mỗi chuyến tùy tuyến. Muốn chọn mẫu xe cụ thể, bạn báo khi đặt để tổng đài kiểm tra xe trống.
Đi 2 chiều: giá trong bảng áp dụng khi xe chờ và về sau 1–2 tiếng. Chờ lâu hơn hoặc ở lại qua đêm, tổng đài báo giá theo thời gian chờ.




| Loại xe | Mẫu xe | Số khách |
|---|---|---|
| Xe 4 chỗ2 vali vừa + 2 balo | Honda City, Toyota Vios, Hyundai Accent | Tối đa 4 khách |
| Xe điện 4 chỗVF 5, VF 6 tính giá xe 4 chỗ; VF 7, VF 8 giá thỏa thuận | VinFast VF 5, VF 6, VF 7, VF 8 | Tối đa 4 khách |
| Xe 7 chỗLimo Green (điện) tính giá xe 7 chỗ | Mitsubishi Xpander, Toyota Veloz Cross, Toyota Avanza Premio, Hyundai Stargazer, Suzuki XL7, Suzuki Ertiga, VinFast Limo Green | Tối đa 6 khách |
| Xe 8 chỗGiá thỏa thuận theo lịch trình | Toyota Innova Cross, Toyota Fortuner | Tối đa 7 khách |
| Xe 16 chỗKhoang hành lý riêng phía sau | Ford Transit, Hyundai Solati | Tối đa 15 khách |
Số khách chưa tính tài xế.
Ford Transit: 1 chiều từ 2.200.000đ, đi về trong ngày từ 2.600.000đ, 2 ngày 1 đêm từ 4.500.000đ. Hyundai Solati: 1 chiều từ 2.400.000đ.
Ford Transit từ 800.000đ, Hyundai Solati từ 1.000.000đ một lượt đưa hoặc đón trong nội thành.
Ford Transit từ 8.000.000đ, Hyundai Solati từ 8.500.000đ. Đi 1 chiều từ 4.300.000đ.
Đã gồm. Đây là giá xe có tài xế trọn gói theo lịch trình, báo rõ trước khi đặt.
Xe có khoang hành lý riêng, phù hợp đoàn tối đa 15 khách mang vali. Đoàn có hành lý cồng kềnh, báo trước số vali để tổng đài xếp xe phù hợp.
Nên đặt trước để có đúng mẫu xe mong muốn, nhất là cuối tuần và ngày lễ. Chuyến gấp, gọi 0569.800.900 để kiểm tra xe trống.